domestic ass

Học thuật
Thân thiện
domestic ass

A farmer leads a domestic ass carrying bundles of hay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lừa được nuôi, nguồn gốc từ lừa hoang Châu Phi: Một loài động vật được thuần hóa, thuộc họ ngựa, nguồn gốc từ lừa hoang châu Phi. Chúng thường được nuôi như một con vật làm việc, chuyên chở đồ đạc hoặc hàng hóa.
    • Kiên nhẫn nhưng bướng bỉnh: "Domestic ass" thường được miêu tả với đặc tính rất kiên nhẫn trong công việc, nhưng cũng có thể rất bướng bỉnh cứng đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer uses a domestic ass to carry goods to the market. (Người nông dân sử dụng một con lừa được nuôi để chở hàng hóa ra chợ.)
    • Despite its reputation for being stubborn, the domestic ass is a hardworking animal. (Mặc dù tiếng bướng bỉnh, lừa được nuôi một loài động vật chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as stubborn as a domestic ass": cứng đầu như lừa. Thành ngữ này dùng để miêu tả một người rất bướng bỉnh, không chịu thay đổi ý kiến hoặc nghe lời khuyên.
    • He won't listen to anyone; he's as stubborn as a domestic ass. (Anh ta không chịu nghe ai cả; anh ta cứng đầu như lừa vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Donkey (n): Lừa. Đây từ thông dụng phổ biến hơn để chỉ "domestic ass".
    • The donkey is a common sight in rural villages. (Con lừa hình ảnh phổ biếncác làng quê.)
  • Burro (n): Lừa (thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha hoặc để chỉ lừa nhỏchâu Mỹ).
    • They used burros to carry their supplies up the mountain. (Họ dùng lừa để chở đồ tiếp tế lên núi.)
  • Ass (n): Lừa. Từ này đồng nghĩa với "donkey" nhưng trong văn nói hiện đại thường được dùng với nghĩa khác (mông), nên ít được dùng để tránh nhầm lẫn.
  • African wild ass (n): Lừa hoang châu Phi. Đây tổ tiên hoang dã của "domestic ass".
Từ đồng nghĩa
  • Donkey: Lừa.
  • Pack animal: Thú chở hàng, súc vật thồ hàng.
Thành ngữ liên quan
  • To talk the hind legs off a donkey: Nói nhiều đến mức có thể thuyết phục được cả một con lừa (nghĩa bóng: nói rất nhiều, nói không ngừng).
    • She can talk the hind legs off a donkey about her garden. ( ấy có thể nói liên tục hàng giờ về khu vườn của mình.)
domestic ass

A farmer leads a domestic ass carrying bundles of hay.

Noun
  1. lừa được nuôi, nguồn gốc từ lừa hoang Châu Phi,kiên nhẫn nhưng bướng bỉnh

Từ đồng nghĩa